haliaeetus leucorhyphus

haliaeetus leucorhyphus

A majestic haliaeetus leucorhyphus soars above a wide river valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài đại bàng biển Địa Trung Hải: "Haliaeetus leucorhyphus" tên khoa học của một loài đại bàng thuộc chi Haliaeetus, phân bố chủ yếukhu vực Đông Nam Âu Trung Á. Loài này đặc điểm nổi bật với mỏ màu vàng nhạt hoặc trắng (từ "leucorhyphus" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa "mỏ trắng").
dụ sử dụng
  • (Loài haliaeetus leucorhyphus một loài chim quý hiếm được tìm thấycác vùng đất ngập nước của Đông Nam Âu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của haliaeetus leucorhyphusTrung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học phân loại: "Haliaeetus leucorhyphus" thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một phân loài hoặc loài đại bàng cụ thể, khác với các loài đại bàng biển khác như (đại bàng đuôi trắng).
    • The taxonomic status of haliaeetus leucorhyphus is still debated among ornithologists. (Vị trí phân loại của haliaeetus leucorhyphus vẫn còn đang được tranh luận giữa các nhà điểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Haliaeetus (n): chi đại bàng biển, bao gồm nhiều loài như đại bàng đầu trắng () đại bàng đuôi trắng ().
  • Leucorhyphus (adj): mang tính chất mô tả, nghĩa " mỏ trắng" (thường dùng trong tên khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Đại bàng biển Địa Trung Hải: tên thông thường (không chính thức) được dùng để chỉ loài này trong một số tài liệu.
  • Pallas's fish eagle: tên gọi khác trong tiếng Anh, dựa theo tên nhà tự nhiên học Peter Simon Pallas.
Các cụm từ liên quan
  • Haliaeetus leucorhyphus population: quần thể loài haliaeetus leucorhyphus.
    • The haliaeetus leucorhyphus population has declined due to habitat loss. (Quần thể haliaeetus leucorhyphus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này, đây tên khoa học chuyên ngành.)